rout out

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): - Đánh đuổi, làm cho chạy tán loạn: "rout out" có nghĩa buộc ai đó hoặc cái đó phải rời khỏi một nơi, thường bằng lực hoặc sự cưỡng ép mạnh mẽ. - Lục tìm, moi ra: "rout out" cũng được dùng để chỉ hành động tìm kiếm hoặc lấy ra một thứ đó từ một nơi khó khăn, lộn xộn.

dụ sử dụng
  • Nghĩa 1 - Đánh đuổi:

    • The police routed them out of bed at 2 A.M. (Cảnh sát đã đánh thức lôi họ ra khỏi giường lúc 2 giờ sáng.)
    • The soldiers routed out the enemy from their hiding places. (Những người lính đã đánh đuổi kẻ thù ra khỏi nơi ẩn náu của chúng.)
  • Nghĩa 2 - Lục tìm:

    • What did you rout out in the library? (Bạn đã lục tìm được trong thư viện vậy?)
    • She routed out some old photos from the attic. ( ấy đã lục tìm được vài bức ảnh từ trên gác mái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rout out of": đuổi ra khỏi một nơi cụ thể.

    • The firefighters routed the family out of the burning building. (Lính cứu hỏa đã đưa gia đình đó ra khỏi tòa nhà đang cháy.)
  • "rout out from": lục tìm từ một nguồn hoặc nơi chốn.

    • He managed to rout out the information from the old archives. (Anh ấy đã xoay sở để moi ra thông tin từ các kho lưu trữ .)
Biến thể từ gần giống
  • Rout (động từ): đánh bại, làm cho tháo chạy (thường dùng trong quân sự).
    • The army routed the rebels. (Quân đội đã đánh bại quân nổi dậy.)
  • Root out: nhổ bỏ, diệt trừ (gần nghĩa với "rout out" khi chỉ hành động tìm loại bỏ).
    • We need to root out corruption. (Chúng ta cần diệt trừ tham nhũng.)
Từ đồng nghĩa
  • Drive out: đuổi ra ngoài.
  • Expel: trục xuất.
  • Search out: tìm ra, lục tìm.
  • Unearth: khai quật, moi ra (thường dùng cho đồ vật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Rout up: đánh thức dậy, lôi ra (từ giường ngủ).
    • It's hard to rout up the kids on school days. (Thật khó để đánh thức bọn trẻ dậy vào những ngày đi học.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "rout out", nhưng có thể liên hệ với: - Smoke out: buộc ai đó phải lộ diện (thường bằng cách dùng khói hoặc áp lực). - The police smoked the criminals out of their hideout. (Cảnh sát đã buộc bọn tội phạm phải lộ diện khỏi hang ổ của chúng.)